legionnaires' disease

legionnaires' disease

A doctor explains the symptoms of Legionnaires' disease to a patient.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh Legionnaires (bệnh viêm phổi do vi khuẩn Legionella) một dạng viêm phổi cấp tính (đôi khi gây tử vong) do vi khuẩn thuộc một loại lần đầu tiên được phát hiện sau một đợt bùng phát dịch tại hội nghị của tổ chức Cựu chiến binh Mỹ (American Legion) ở Philadelphia vào năm 1976. Bệnh đặc điểm sốt, đau , đau ngực, đau đầu, ớn lạnh ho khan.

dụ sử dụng
  • (Bệnh Legionnaires một loại viêm phổi nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • (Sự bùng phát bệnh Legionnaires được xác định do hệ thống điều hòa không khí bị ô nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contract legionnaires' disease": mắc bệnh Legionnaires.

    • Several people contracted legionnaires' disease after staying at the hotel. (Nhiều người đã mắc bệnh Legionnaires sau khi ở khách sạn đó.)
  • "diagnosed with legionnaires' disease": được chẩn đoán mắc bệnh Legionnaires.

    • He was diagnosed with legionnaires' disease and hospitalized for two weeks. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Legionnaires phải nhập viện hai tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Legionella (danh từ): vi khuẩn gây ra bệnh Legionnaires.

    • Legionella bacteria thrive in warm water systems. (Vi khuẩn Legionella phát triển mạnh trong các hệ thống nước ấm.)
  • Pontiac fever (danh từ): một dạng nhẹ hơn của nhiễm khuẩn Legionella, không gây viêm phổi.

    • Pontiac fever is a milder illness caused by the same bacteria. (Sốt Pontiac một bệnh nhẹ hơn do cùng loại vi khuẩn gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi Legionella: một tên gọi khác của bệnh Legionnaires, nhấn mạnh nguyên nhân do vi khuẩn Legionella.
  • Bệnh cựu chiến binh: tên gọi không chính thức, xuất phát từ nguồn gốc lịch sử của bệnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To come down with: mắc phải (bệnh).

    • He came down with legionnaires' disease after the trip. (Anh ấy mắc bệnh Legionnaires sau chuyến đi.)
  • To break out: bùng phát (dịch bệnh).

    • The disease broke out in the summer of 1976. (Dịch bệnh bùng phát vào mùa năm 1976.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "legionnaires' disease", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.